push-down list

push-down list

A programmer adds a new item to the push-down list on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách đẩy xuống: "push-down list" một cấu trúc dữ liệu dạng danh sách, trong đó phần tử được thêm vào sau cùng sẽ phần tử được lấy ra đầu tiên. Nguyên tắc này được gọi là LIFO (Last In, First Outvào sau, ra trước). hoạt động giống như một chồng đĩa: bạn đặt đĩa lên trên cùng, khi lấy ra, bạn lấy đĩatrên cùng trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In computer science, a push-down list is commonly used to manage function calls. (Trong khoa học máy tính, danh sách đẩy xuống thường được dùng để quản lý các lời gọi hàm.)
    • The undo feature in many applications operates like a push-down list. (Tính năng hoàn tác trong nhiều ứng dụng hoạt động giống như một danh sách đẩy xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a push-down list": triển khai một danh sách đẩy xuống.

    • The programmer needs to implement a push-down list to handle nested operations. (Lập trình viên cần triển khai một danh sách đẩy xuống để xử lý các thao tác lồng nhau.)
  • "in a push-down list": trong một danh sách đẩy xuống.

    • In a push-down list, the most recent item is always at the top. (Trong một danh sách đẩy xuống, phần tử mới nhất luôntrên cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Push-down stack (danh từ): ngăn xếp đẩy xuống, một thuật ngữ đồng nghĩa với "push-down list", thường dùng trong lập trình.
    • A push-down stack is a fundamental data structure in programming. (Ngăn xếp đẩy xuống một cấu trúc dữ liệu cơ bản trong lập trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Stack: ngăn xếp, cấu trúc dữ liệu LIFO.
  • LIFO list: danh sách LIFO (vào sau, ra trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push down: đẩy xuống.
    • To push down an item onto the list, you add it to the top. (Để đẩy một phần tử xuống danh sách, bạn thêm vào phía trên cùng.)
  • Pop off: lấy ra (khỏi danh sách đẩy xuống).
    • When you pop off an item from a push-down list, you remove the top one. (Khi bạn lấy một phần tử ra khỏi danh sách đẩy xuống, bạn loại bỏ phần tử trên cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Last in, first out (LIFO): vào sau, ra trướcnguyên tắc cốt lõi của push-down list.
    • The push-down list operates on the principle of last in, first out. (Danh sách đẩy xuống hoạt động dựa trên nguyên tắc vào sau, ra trước.)